Điều hòa âm trần panasonic s-2124pu3hb/u-21pz3h5 công suất (btu/h) 20.500 nguồn điện v/pha hz 220-240v, 1Øphase - 50hz dàn lạnh s-2124p3hb dàn nóng u-21pz3h5 mặt nạ cz-kpu3h công suất làm lạnh: Định mức (tối thiểu-tối đa) kw 6.00 (2.0-7.1) btu/h 20,500 (6,800-24,200) công suất sưởi ấm: Định mức (tối thiểu-tối đa) kw 6.00(1.8-7.0) btu/h 20,500 (6,100 -23,900) dòng điện: Điện mức (tối đa) làm lạnh a 7.5-6.9(13.1) sưởi ấm a 6.2-5.7 (13.1) công suất tiêu thụ:(tối thiểu-tối đa) làm lạnh kw 1.57 (0.34-2.36) sưởi ấm kw 1.34 (0.26-2.20) cspf 6,91 hiệu suất cop/eer làm lạnh w/w 3,82 btu/hw 13,03 hiệu suất cop/eer sưởi ấm w/w 4,48 btu/hw 15,29 dàn lạnh lưu lượng gió làm lạnh m3/phút(h/m/l) 21.0/16.0/13.0 cfm(h/m/l) 350/267/217 lưu lượng gió sưởi ấm m3/phút(h/m/l) 21.0/13.0/13.0 cfm(h/m/l) 350/267/217 Độ ồn áp suất làm lạnh db (a) (h/m/l) 36/31/28 sưởi ấm db (a) (h/m/l) 36/31/28 Độ ồn nguồn làm lạnh db (a) (h/m/l) 51/46/43 sưởi ấm db (a) (h/m/l) 51/46/43 kích thước dàn lạnh (hxwxd) mm 256 x 840 x 840 mặt nạ (hxwxd) mm 44 x 950 x 950 khối lượng dàn lạnh kg 20 mặt nạ kg 5 dàn nóng Độ ồn áp suất làm lạnh db (a) (h/m/l) 48/- sưởi ấm db (a) (h/m/l) 49/- Độ ồn nguồn làm lạnh db (a) (h/m/l) 66/- sưởi ấm db (a) (h/m/l) 67/- kích thước điều hòa dàn nóng (hxwxd) mm 695 x 875 x 320 khối lượng kg 42 Đường kính ống Ống hơi mm (inch) 12.70 (1/2) Ống lỏng mm (inch) 6.35 (1/4) chiều dài ống đồng tối thiểu/tối đa m 3-40 chênh lệch độ cao m 30 Độ dài ống nạp sẵn gas tối đa m 30 lượng gas nạp thêm g/m 15 môi trường hoạt động (dàn nóng) làm lạnh (tối thiểu/tối đa) 0c -10-43 sưởi ấm (tối thiểu/tối đa) 0c -15-24